công tử vỏ

công tử vỏ

Anh ta là một công tử vỏ chỉ biết ăn diện và đi chơi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người con trai nhà giàu, sống ăn chơi, vô công rỗi nghề: "công tử vỏ" từ lóng chỉ những người thuộc tầng lớp thượng lưu, không làm việc, chỉ lo hưởng thụ, thường thái độ hợm hĩnh hoặc phô trương. Từ này đồng nghĩa với "công tử bột".
dụ sử dụng
  • (Hắn ta một người con trai nhà giàu, không làm , chỉ biết ăn chơi tiêu xài.)
  • (Trong phim, nhân vật chính một người ăn chơi, nhưng sau đó đã thay đổi nhờ tình yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "công tử vỏ" thường được dùng trong văn nói hoặc văn học để chỉ trích lối sống phù phiếm, xa hoa của giới trẻ giàu có.
    • Xã hội hiện đại nhiều công tử vỏ hơn trước, do điều kiện kinh tế phát triển. (Xã hội hiện đại nhiều người ăn chơi hơn trước, nhờ kinh tế phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Công tử bột (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ người con trai nhà giàu ăn chơi, vô tích sự.

    • Anh ta công tử bột chính hiệu, chẳng biết làm ngoài tiêu tiền. (Anh ta người ăn chơi thực sự, chẳng biết làm ngoài tiêu tiền.)
  • Công tử (danh từ): con trai nhà quyền quý, nhưng không mang nghĩa tiêu cực như "công tử vỏ".

    • Công tử nhà họ Trần rất lịch thiệp học giỏi. (Con trai nhà họ Trần rất lịch thiệp học giỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Công tử bột: người con trai nhà giàu, ăn chơi, vô dụng.
  • Cậu ấm: từ chỉ con trai nhà giàu, thường mang sắc thái châm biếm.
Thành ngữ liên quan
  • Công tử vỏ không vỏ: chỉ người trông có vẻ giàu sang nhưng thực chất không thực lực hoặc tiền bạc.
    • Hắn tưởng mình công tử vỏ, nhưng thực ra chỉ kẻ ăn bám. (Hắn tưởng mình người giàu sang, nhưng thực chất chỉ kẻ ăn bám.)